Chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật máy tính
1. Thông tin chung
– Tên ngành đào tạo:
- Tiếng Việt: Kỹ thuật máy tính
- Tiếng Anh: Computer Engineering
– Tên chương trình đào tạo:
- Tiếng Việt: Kỹ thuật máy tính
- Tiếng Anh: Computer Engineering
– Mã số ngành đào tạo: 8480106
– Ngôn ngữ đào tạo: Tiếng Việt
– Danh hiệu tốt nghiệp: Thạc sĩ
– Thời gian đào tạo: 2,0 năm
– Tên văn bằng sau tốt nghiệp:
- Tiếng Việt: Thạc sĩ ngành Kỹ thuật máy tính
- Tiếng Anh: The Degree of Master in Computer Engineering
– Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Công nghệ, ĐHQGHN
– Đơn vị chuyên môn: Khoa Điện tử – Viễn Thông
2. Mục tiêu của chương trình đào tạo
2.1. Mục tiêu chung
Chương trình đào tạo Thạc sĩ Kỹ thuật máy tính hướng tới tạo đội ngũ nhân lực trình độ cao, có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, tư duy nghiên cứu và năng lực đổi mới sáng tạo, làm chủ kiến thức chuyên sâu và công nghệ hiện đại trong lĩnh vực Kỹ thuật máy tính. Người học sau khi tốt nghiệp có khả năng nghiên cứu, thiết kế, phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến, đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học – công nghệ, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số quốc gia, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
2.2. Mục tiêu đào tạo (PEO)
Chương trình đào tạo được thiết kế nhằm mục tiêu đào tạo Thạc sĩ ngành Kỹ thuật máy tính có khả năng đạt được các năng lực sau:
- Vận dụng kiến thức chuyên sâu, phương pháp luận nghiên cứu và các công cụ phân tích hiện đại để phát hiện, mô hình hóa và giải quyết các vấn đề trong lĩnh vực Kỹ thuật máy tính; có khả năng nghiên cứu và công bố công trình khoa học chất lượng.
- Thiết kế, triển khai và đánh giá các giải pháp kỹ thuật, mô hình hoặc sản phẩm công nghệ đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững; có tư duy đổi mới sáng tạo và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn trong lĩnh vực Kỹ thuật máy tính và các lĩnh vực liên quan.
- Có tư duy lãnh đạo và tinh thần khởi nghiệp, chủ động học tập suốt đời để không ngừng phát triển năng lực chuyên môn, thích ứng với sự thay đổi của công nghệ trên thế giới, đóng góp tích cực cho sự phát triển của Kỹ thuật máy tính và xã hội.
3. Thông tin tuyển sinh
3.1. Hình thức tuyển sinh
Xét tuyển theo quy định hằng năm của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Đại học Quốc gia Hà Nội
3.2. Đối tượng dự tuyển
Đối tượng dự tuyển phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đầu vào theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Đại học Quốc gia Hà Nội.
Các yêu cầu về hồ sơ và minh chứng năng lực thực hiện theo thông tin tuyển sinh hàng năm của Nhà trường.
3.3. Danh mục ngành phù hợp và môn học bổ sung kiến thức tương ứng
a. Danh mục ngành phù hợp:
– Nhóm 1: Bao gồm các ngành phù hợp không cần phải học bổ sung kiến thức: Kỹ thuật máy tính (7480106); Công nghệ kỹ thuật máy tính (7480108); Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông (7510302); Kỹ thuật điện tử – viễn thông (7520207); Kỹ thuật điện tử và tin học (7520210); Tin học và Kỹ thuật máy tính (7480111); Khoa học và Kỹ thuật máy tính (7480204); Khoa học máy tính (7480101); Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (7480102).
– Nhóm 2: Bao gồm các ngành phù hợp phải học bổ sung kiến thức: Kỹ thuật điện (7520201); Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216); Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303); Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203); Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301); Kỹ thuật cơ điện tử (7520114); Kỹ thuật Robot (7520107); Công nghệ hàng không vũ trụ (7519001); Công nghệ thông tin (7480201); Trí tuệ nhân tạo (7480107); Trí tuệ nhân tạo và IoT (7520220QTD); Kỹ thuật y sinh (7520212); Hệ thống thông tin (7480104); An toàn thông tin (7480202); Khoa học tính toán (7460107); Khoa học dữ liệu (7460108); Toán tin (7460117).
b. Danh mục học phần bổ sung kiến thức:
– Điện tử số (Mã học phần: UET.ECE2059 – 3 tín chỉ)
– Lập trình hệ thống (Mã học phần: UET.CE2020 – 3 tín chỉ)
– Kiến trúc máy tính (Mã học phần: UET.CE2021 – 3 tín chỉ)
– Hệ thống nhúng (Mã học phần: UET.CE2023 – 3 tín chỉ)
– Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (Mã học phần: UET.CS1058 – 3 tín chỉ)
Tổng cộng 15 tín chỉ
c. Căn cứ vào bảng điểm đại học của mỗi thí sinh, Tiểu ban chuyên môn xét hồ sơ sẽ quyết định danh sách các học phần mà thí sinh cần học bổ sung trong Danh mục các học phần bổ sung kiến thức ở mục b.
d. Đối với các ngành đại học mà thí sinh đã tốt nghiệp chưa có trong Danh mục thống kê ngành đào tạo của giáo dục đại học hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo sẽ do Tiểu ban chuyên môn xét hồ sơ quyết định.
3.4. Dự kiến quy mô tuyển sinh: Theo quyết định phân bổ hằng năm.
4. Phương pháp giảng dạy và đánh giá
4.1. Phương pháp giảng dạy
Chương trình đào tạo áp dụng triết lý “lấy người học làm trung tâm” thông qua các phương pháp giảng dạy hiện đại nhằm thúc đẩy tính chủ động và năng lực nghiên cứu chuyên sâu của học viên. Trọng tâm của quá trình đào tạo là học tập dựa trên vấn đề (PBL) và học tập theo dự án, trong đó giảng viên đóng vai trò cố vấn, định hướng học viên giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp, đa chiều có liên hệ mật thiết với bối cảnh thực tiễn và nghiên cứu. Bên cạnh đó, chương trình kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành thông qua học tập trải nghiệm tại phòng thí nghiệm và thực tập công nghiệp, giúp học viên rèn luyện kỹ năng thiết kế, thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu và tối ưu hóa giải pháp công nghệ. Các hoạt động tương tác đa chiều như xê-mi-na, báo cáo khoa học và làm việc nhóm liên ngành cũng được triển khai mạnh mẽ để rèn luyện kỹ năng giao tiếp, khả năng lãnh đạo, đồng thời xây dựng cho người học tư duy tự định hướng, tự cập nhật công nghệ và ý thức học tập suốt đời.
4.2. Phương pháp đánh giá
Được thiết kế theo định hướng tiếp cận chuẩn đầu ra (Outcome-Based Assessment), quy trình đánh giá của chương trình diễn ra liên tục, đa chiều nhằm đo lường chính xác mức độ đạt được các Chuẩn đầu ra (PLO) và Chỉ số thực hiện (PI). Công cụ Rubric chuẩn hóa được áp dụng triệt để trong các khâu kiểm tra đối với các bài thuyết trình, báo cáo kỹ thuật, chuyên đề nghiên cứu và luận văn, kết hợp linh hoạt giữa đánh giá quá trình (thảo luận, bài tập lớn, báo cáo tiến độ) và đánh giá tổng kết (bảo vệ đồ án, luận văn thạc sĩ). Việc đánh giá không chỉ tập trung vào năng lực chuyên môn kỹ thuật mà còn bao quát cả các kỹ năng giao tiếp, khả năng vận hành nhóm và thái độ nghề nghiệp, đặc biệt là tư duy biện chứng về đạo đức nghiên cứu, liêm chính học thuật và trách nhiệm xã hội đối với giải pháp công nghệ. Toàn bộ dữ liệu đo lường từ các PI này sẽ được thu thập và phân tích định kỳ để thực hiện chu trình cải tiến chất lượng liên tục (CQI), làm cơ sở để điều chỉnh nội dung và nâng cao hiệu quả đào tạo trong các năm tiếp theo.
