
Danh sách thí sinh đủ điều kiện và không đủ điều kiện dự thi SĐH đợt 1 năm 2026 (bậc Thạc sĩ)
I. Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi SĐH đợt 1 năm 2026
| STT | Mã phiếu | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Ngành/Chuyên ngành ĐKDT | Nơi đào tạo ĐH | Ngành TNĐH | Hạng TNĐH | Hệ TNĐH | Năm TNĐH | Lý do miễn NN | Ngày cấp CCNN | Nơi cấp CCNN |
| 1 | 4164233 | Đinh Thái Dương | Nam | 17/11/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Hệ thống thông tin | Khá | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 09/08/2025 | Bristish Council |
| 2 | 4166224 | Tô Tùng Dương | Nam | 25/01/1998 | Hệ thống thông tin | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2026 | 6.0 IELTS | 28/03/2026 | Bristish Council |
| 3 | 4163517 | Hồ Xuân Khoa | Nam | 03/09/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Hệ thống thông tin | Khá | CQ | 2026 | Bậc 4 | 31/10/2025 | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| 4 | 4163563 | Phạm Tất Thành | Nam | 22/10/2004 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2026 | Bậc 4 | 23/08/2024 | ĐH Hà Nội |
| 5 | 4162830 | Nguyễn Việt Thu | Nữ | 25/07/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 4 | 09/05/2026 | ĐH Ngoại thương |
| 6 | 4163628 | Phạm Quốc Tuấn | Nam | 29/08/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH Thủy Lợi | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | 6.0 IELTS | 30/08/2025 | Bristish Council |
| 7 | 4162810 | Nguyễn Văn Việt | Nam | 13/11/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | 8.0 IELTS | 31/07/2025 | Bristish Council |
| 8 | 4165101 | Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 15/03/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | ||
| 9 | 4163849 | Nguyễn Phan Anh | Nam | 03/03/2002 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 10 | 4163040 | Nguyễn Thị Chinh | Nữ | 01/09/1997 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2019 | Bậc 4 | 04/04/2026 | ĐH Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| 11 | 4164857 | Hoàng Quang Chỉnh | Nam | 06/03/1999 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2021 | Bậc 3 | 10/01/2026 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| 12 | 4162929 | Ngô Công Chung | Nam | 02/01/1992 | Khoa học máy tính | ĐH Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | Khá | CQ | 2014 | Bậc 3 | 24/09/2025 | ĐH Hà Nội |
| 13 | 4162801 | Nguyễn Quang Duy | Nam | 01/06/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Giao thông vận tải | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | Bậc 4 | 04/04/2026 | ĐH Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| 14 | 4162808 | Phạm Khắc Đạt | Nam | 19/05/2000 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 15 | 4165680 | Nguyễn Trần Độ | Nam | 24/09/2002 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 16 | 4164141 | Nguyễn Hữu Đồng | Nam | 09/08/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 17 | 4166215 | Bùi Trung Đức | Nam | 08/05/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | Kỹ thuật phần mềm | Khá | CQ | 2025 | 7.5 IELTS | 02/11/2024 | Bristish Council |
| 18 | 4165839 | Dương Minh Đức | Nam | 29/01/2004 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 19 | 4165060 | Trương Bá Hoàng Hiệp | Nam | 03/08/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Hàng hải Việt Nam | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | 5.5 IELTS | 31/01/2026 | Bristish Council |
| 20 | 4163193 | Lê Công Hoàng | Nam | 29/09/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 21 | 4162862 | Nguyễn Hoàng | Nam | 27/03/1994 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Kỹ thuật phần mềm | Khá | CQ | 2016 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | ||
| 22 | 4164462 | Ngô Đức Hùng | Nam | 18/01/2004 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 23 | 4164738 | Nguyễn Minh Hường | Nữ | 02/08/2004 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 24 | 4163154 | Đỗ Quốc Khánh | Nam | 15/09/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 3 | 09/05/2026 | ĐH Thương Mại |
| 25 | 4165180 | Lê Trọng Khánh | Nam | 26/11/2004 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 26 | 4163678 | Nguyễn Tiến Khôi | Nam | 26/04/2004 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 27 | 4163273 | Bùi Thị Hoàng Lan | Nữ | 08/09/2002 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | 5.5 IELTS | 18/04/2026 | Bristish Council |
| 28 | 4164872 | Nguyễn Quang Minh | Nam | 16/02/2002 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 29 | 4163036 | Phạm Hồng Phong | Nam | 13/07/2003 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | B2 Aptis | 03/05/2026 | Bristish Council |
| 30 | 4164956 | Trịnh Đắc Phú | Nam | 29/10/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 31 | 4162845 | Nguyễn Đức Anh Quân | Nam | 24/02/2002 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 32 | 4163279 | Nguyễn Văn Quyền | Nam | 04/04/1991 | Khoa học máy tính | ĐH sư phạm Kỹ thuật Vinh | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2015 | Bậc 3 | 11/04/2026 | ĐH Ngoại Thương |
| 33 | 4165615 | Vũ Mai Thi | Nữ | 24/03/2002 | Khoa học máy tính | ĐH Kiến Trúc Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | B2 Aptis | 11/04/2026 | Bristish Council |
| 34 | 4165706 | Nguyễn Hà Trang | Nữ | 25/03/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Kiến Trúc Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | B2 Aptis | 11/04/2026 | Bristish Council |
| 35 | 4163780 | Nguyễn Phú Vinh | Nam | 17/09/2002 | Khoa học máy tính | ĐH PheniKaa | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 4 | 14/03/2026 | ĐH Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| 36 | 4163835 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 01/04/2002 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2024 | B1 Aptis | 01/04/2026 | Bristish Council |
| 37 | 4162996 | Trần Ngọc Anh | Nam | 19/08/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 38 | 4164293 | Đoàn Cường | Nam | 21/01/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 39 | 4165537 | Lê Phương Duy | Nam | 15/11/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 40 | 4164581 | Bùi Thị Dương Hải | Nữ | 04/09/2001 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2023 | B1 Aptis | 12/04/2026 | Bristish Council |
| 41 | 4163016 | Dương Bá Hưng | Nam | 19/03/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Khá | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 42 | 4163024 | Đào Đình Hưởng | Nam | 04/08/2002 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 43 | 4164176 | Phạm Thị Mỹ Lệ | Nữ | 22/07/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Xuất sắc | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 44 | 4165705 | Dương Văn Long | Nam | 26/01/2002 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 45 | 4163196 | Đỗ Trung Minh | Nam | 19/08/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 46 | 4163221 | Nguyễn Anh Minh | Nam | 11/12/2001 | Kỹ thuật điện tử | ĐH KH&CN Hà Nội | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2023 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | ||
| 47 | 4162857 | Đỗ Thành Nam | Nam | 02/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Điện lực | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2026 | Bậc 3 | 09/05/2026 | ĐH Thương mại |
| 48 | 4165289 | Hỏa Văn Nguyên | Nam | 08/11/2001 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2024 | Bậc 4 | 04/04/2026 | ĐH Ngoại ngữ, ĐHQGHN |
| 49 | 4165463 | Nguyễn Ngọc Quang | Nam | 03/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 50 | 4165173 | Nguyễn Trường Thành | Nam | 02/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 51 | 4163361 | Nguyễn Công Quốc Huy | Nam | 18/11/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 06/06/2025 | Bristish Council |
| 52 | 4163042 | Phạm Ngọc Trường | Nam | 27/04/2004 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐH KH&CN Hà Nội | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2025 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | ||
| 53 | 4163868 | Phạm Ánh Dương | Nữ | 10/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Giỏi | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 23/09/2025 | Bristish Council |
| 54 | 4165191 | Đặng Tuấn Đạt | Nam | 29/01/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 55 | 4163514 | Hoàng Bảo Long | Nam | 16/11/2002 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 56 | 4164780 | Vương Đắc Lộc | Nam | 26/09/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý Kỹ thuật | Khá | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 08/12/2024 | Bristish Council |
| 57 | 4165345 | Nguyễn Đăng Mạnh | Nam | 31/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2026 | B2 Aptis | 01/10/2025 | Bristish Council |
| 58 | 4162675 | Dương Thị Ngọc | Nữ | 09/09/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Sư phạm Hà Nội | Hóa học | Khá | CQ | 2026 | Bậc 3 | 23/04/2026 | ĐH Hà Nội |
| 59 | 4163616 | Bùi Thanh Phong | Nam | 30/01/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 60 | 4165957 | Dương Minh Quân | Nam | 12/01/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Khá | CQ | 2026 | B2 Aptis | 11/04/2026 | Bristish Council |
| 61 | 4163829 | Nguyễn Văn Quân | Nam | 21/06/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 62 | 4165966 | Tô Anh Quân | Nam | 05/10/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Giỏi | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 63 | 4162986 | Bùi Quốc Trưởng | Nam | 08/05/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 64 | 4165205 | Vũ Bá Văn | Nam | 17/03/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Giỏi | CQ | 2025 | B2 Aptis | 10/09/2025 | Bristish Council |
| 65 | 4162679 | Ngọ Tiến Vượng | Nam | 11/06/2002 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Vật lý học | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
| 66 | 4166238 | Hàn Triết Viên | Nam | 21/11/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2026 | TNĐH trong ĐHQGHN | ||
II. Danh sách thí sinh không đủ điều kiện dự thi SĐH đợt 1 năm 2026
| STT | Mã phiếu | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Ngành/Chuyên ngành ĐKDT | Nơi đào tạo ĐH | Ngành TNĐH | Hạng TNĐH | Hệ TNĐH | Năm TNĐH | Ghi chú |
| 1 | 4164305 | Nguyễn Văn Việt | Nam | 02/09/1989 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐH Hàng Hải Việt Nam | Cơ kỹ thuật | Trung bình khá | CQ | 2012 | Bằng TB/TBK |
| 2 | 4164236 | Trịnh Công Sơn | Nam | 24/02/1997 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Trung bình khá | CQ | 2019 | Bằng TB/TBK |
| 3 | 4164873 | Hoàng Việt Cường | Nam | 30/03/2002 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Kỹ thuật phần mềm | Trung bình khá | CQ | 2026 | Bằng TB/TBK |
| 4 | 4163233 | Phạm Đức Anh | Nam | 16/04/2001 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Trung bình khá | CQ | 2023 | Bằng TB/TBK |
| 5 | 4165586 | Nguyễn Hữu Quân | Nam | 05/06/1992 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH Mở Hà Nội | Công nghệ thông tin | Trung bình | CQ | 2019 | Bằng TB/TBK |
| 6 | 4166004 | Nguyễn Huy Dương | Nam | 03/12/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2026 | Chưa đóng lệ phí |
| 7 | 4164511 | Nguyễn Văn Hào | Nam | 05/03/2003 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | Giỏi | CQ | 2026 | Chưa đóng lệ phí |
| 8 | 4165140 | Quan Trung Kiên | Nam | 12/01/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | Chưa đóng lệ phí |
| 9 | 4164504 | Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 16/08/2004 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | Chưa đóng lệ phí |
| 10 | 4165694 | Bùi Lê Đức Anh | Nam | 25/05/2004 | Khoa học máy tính | ĐH KH&CN Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Chưa đóng lệ phí |
| 11 | 4164087 | Trần Minh Dũng | Nam | 14/01/2004 | Hệ thống thông tin | ĐH Kinh tế TP HCM | Hệ thống thông tin quản lý | Giỏi | CQ | 2026 | Chưa học BSKT |
| 12 | 4165136 | Vũ Tiến Dũng | Nam | 05/04/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH Bách Khoa Hà Nội | Hệ thống thông tin quản lý | Khá | CQ | 2025 | Chưa học BSKT |
| 13 | 4162737 | Nguyễn Uyển My | Nữ | 31/05/2001 | Hệ thống thông tin | Trường Quốc tế, ĐHQGHN | Hệ thống thông tin quản lý | Khá | CQ | 2024 | Chưa học BSKT |
| 14 | 4165845 | Nguyễn Trường Sơn | Nam | 23/10/2001 | Hệ thống thông tin | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ hàng không vũ trụ | Khá | CQ | 2026 | Chưa học BSKT |
| 15 | 4165832 | Võ Tâm Đan | Nữ | 24/01/2004 | Hệ thống thông tin | ĐH Kinh tế TP HCM | Hệ thống thông tin quản lý | Xuất sắc | CQ | 2026 | Chưa học BSKT |
| 16 | 4166063 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 15/08/1981 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Sư phạm Hà Nội | Sư phạm kỹ thuật | Khá | CQ | 2005 | Chưa học BSKT |
| 17 | 4166074 | Vũ Tuấn Chiến | Nam | 29/06/2000 | Khoa học máy tính | ĐH Bách Khoa Hà Nội | Điều khiển & Tự Động Hóa | Giỏi | CQ | 2024 | Chưa học BSKT |
| 18 | 4164889 | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 25/09/2000 | Khoa học máy tính | ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2022 | Chưa học BSKT |
| 19 | 4163245 | Đàm Hải Đăng | Nam | 08/08/2003 | Khoa học máy tính | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Toán tin | Giỏi | CQ | 2025 | Chưa học BSKT |
| 20 | 4165424 | Vũ Trường Giang | Nam | 02/05/2002 | Khoa học máy tính | Obuda University | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Xuất sắc | CQ | 2025 | Chưa học BSKT |
| 21 | 4163089 | Vũ Thị Thảo Chi | Nữ | 14/10/2002 | Hệ thống thông tin | ĐH Bách Khoa Hà Nội | Quản trị kinh doanh | Giỏi | CQ | 2024 | Ngành không phù hợp |
| 22 | 4164482 | Đào Thu Ngà | Nữ | 04/11/2002 | Hệ thống thông tin | ĐH Luật, ĐHQGHN | Luật kinh doanh | Khá | CQ | 2024 | Ngành không phù hợp |
| 23 | 4163477 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 14/07/2000 | Hệ thống thông tin | ĐH Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị kinh doanh | Khá | CQ | 2025 | Ngành không phù hợp |
| 24 | 4162868 | Bùi Thanh Thào | Nữ | 05/12/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Ngoại thương | Quản trị kinh doanh | Xuất sắc | CQ | 2025 | Ngành không phù hợp |
| 25 | 4165105 | Nguyễn Minh Thắng | Nam | 26/06/1996 | Khoa học máy tính | ĐH KHTN, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | Trung bình | CQ | 2021 | Ngành không phù hợp |
| 26 | 4165002 | Nguyễn Duy Thức | Nam | 16/08/2003 | Khoa học máy tính | Trường Quốc tế, ĐHQGHN | Phân tích dữ liệu kinh doanh | Xuất sắc | CQ | 2025 | Ngành không phù hợp |
| 27 | 4163287 | Đồng Trung Hiếu | Nam | 30/05/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Trung bình khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 28 | 4164472 | Ngô Quang Huy | Nam | 26/12/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH Điện Lực | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | Thiếu CCNN |
| 29 | 4163463 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Nam | 22/06/2003 | Hệ thống thông tin | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 30 | 4162934 | Đinh Thị Phượng | Nữ | 25/02/1993 | Hệ thống thông tin | ĐH Xây dựng Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2016 | Thiếu CCNN |
| 31 | 4164590 | Đào Anh Vũ | Nam | 28/02/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐH Mỏ – Địa chất Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2026 | Thiếu CCNN |
| 32 | 4164430 | Ngô Minh Đức | Nam | 23/04/1998 | Kỹ thuật điện tử | ĐH Kỹ thuật Công nghiệp – ĐH Thái Nguyên | Kỹ thuật điện | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 33 | 4164142 | Bùi Quang Huy | Nam | 13/05/2002 | Kỹ thuật điện tử | Học viện Kỹ thuật Mật mã | Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 34 | 4162975 | Phạm Hùng Anh | Nam | 19/03/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 35 | 4164158 | Trần Quốc Tuấn Anh | Nam | 29/10/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 36 | 4163652 | Nguyễn Quang Minh | Nam | 12/01/2003 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 37 | 4163061 | Hoàng Thị Oanh | Nữ | 26/02/2002 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH Mở Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Thiếu CCNN |
| 38 | 4165754 | Đinh Bảo Thiện | Nam | 04/04/2001 | Kỹ thuật phần mềm | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Thiếu CCNN |
| 39 | 4164715 | Vũ Tuấn Dũng | Nam | 25/09/2001 | Khoa học máy tính | ĐH Công Nghiệp Hà Nội | kỹ thuật máy tính | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 40 | 4166101 | Thân Trọng Đạt | Nam | 16/02/2001 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Thiếu CCNN |
| 41 | 4163654 | Chu Văn Hiếu | Nam | 05/10/2000 | Khoa học máy tính | Học viện Kỹ thuật mật mã | An toàn thông tin | Khá | CQ | 2024 | Thiếu CCNN |
| 42 | 4165718 | Nguyễn Ngọc Hùng | Nam | 16/07/2001 | Khoa học máy tính | ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 43 | 4164506 | Nguyễn Long Khánh | Nam | 07/06/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Lao động và Xã hội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2026 | Thiếu CCNN |
| 44 | 4163759 | Vũ Tiến Phúc | Nam | 28/05/2003 | Khoa học máy tính | ĐH Mỏ – Địa chất | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Thiếu CCNN |
| 45 | 4162832 | Đỗ Đức Tâm | Nam | 04/11/1998 | Khoa học máy tính | ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Khá | CQ | 2021 | Thiếu CCNN |
