Danh sách thí sinh đủ điều kiện tham dự kỳ thi tuyển sinh sau đại học đợt 2 năm 2025 (bậc Thạc sĩ)
Bậc Thạc sĩ
| STT | Mã phiếu | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Ngành/Chuyên ngành ĐKDT | Nơi đào tạo ĐH | Ngành TNĐH | Hạng TNĐH | Hệ TNĐH | Năm TNĐH | Lý do miễn NN | Ngày cấp CCNN | Nơi cấp CCNN | |
| 1 | 04139323 | Vũ Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 17/03/2003 | Hệ thống thông tin | Tr. ĐH Sorbonne | Khoa học máy tính | Trung bình | CQ | 2024 | 7.0 IELTS | 14/09/2023 | British Council | |
| 2 | 04116701 | Bùi Đức Hải | Nam | 07/06/2003 | Hệ thống thông tin | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 3 | 04117109 | Nguyễn Ngọc Hải Hiếu | Nam | 22/09/1999 | Hệ thống thông tin | Học viện Kĩ thuật Mật mã | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | B1 Aptis | 22/01/2024 | British Council | |
| 4 | 04127682 | Phan Lương Huân | Nam | 03/04/1997 | Hệ thống thông tin | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2022 | B2 Aptis | 30/08/2025 | British Council | |
| 5 | 04116750 | Hà Quang Hưng | Nam | 15/12/2003 | Hệ thống thông tin | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Nông nghiệp | Giỏi | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 28/02/2025 | British Council | |
| 6 | 04117012 | Đỗ Thị Kiều Ly | Nữ | 18/11/1997 | Hệ thống thông tin | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | An toàn thông tin | Khá | CQ | 2023 | B1 Aptis | 01/09/2025 | British Council | |
| 7 | 04141535 | Hồ Thị Minh Ngân | Nữ | 10/11/2002 | Hệ thống thông tin | Đại học Kinh tế Quốc dân | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | 5.5 IELTS | 14/07/2025 | British Council | |
| 8 | 04116751 | Phùng Trường Trinh | Nam | 28/03/2003 | Hệ thống thông tin | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ Nông nghiệp | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 9 | 04116219 | Đoàn Chính Hào | Nam | 09/03/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nôi | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | B2 Aptis | 23/08/2025 | British Council | |
| 10 | 04141347 | Vũ Quốc Hùng | Nam | 30/11/2002 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Điện Lực | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | B1 Aptis | 17/09/2025 | British Council | |
| 11 | 04138834 | Đào Quang Huy | Nam | 24/09/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 12 | 04116384 | Nguyễn Bá Hoàng Kim | Nam | 05/03/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 13 | 04141176 | Trần Duy Khánh | Nam | 29/05/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 14 | 04140351 | Nguyễn Đức Quyền | Nam | 26/11/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 15 | 04139081 | Phạm Đức Tú | Nam | 10/05/2002 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 16 | 04140255 | Đinh Xuân Trường | Nam | 28/04/2003 | Kỹ thuật phần mềm | Tr. ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nôi | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | Bậc 3 | 12/09/2025 | Tr. ĐH Thành Đông | |
| 17 | 04116671 | Bùi Đào Duy Anh | Nam | 02/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 18 | 04128081 | Dương Hùng Anh | Nam | 06/09/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 19 | 04117485 | Hàn Trọng Tuấn Anh | Nam | 15/06/2003 | Khoa học máy tính | Học viện phụ nữ Việt Nam | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 3 | 28/08/2025 | Học viện Ngân hàng | |
| 20 | 04139711 | Khương Vũ Trâm Anh | Nữ | 15/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 29/08/2024 | British Council | |
| 21 | 04139392 | Ngô Việt Anh | Nam | 27/11/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 22 | 04138768 | Nguyễn Quang Anh | Nam | 22/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 23 | 04138314 | Nguyễn Tiến Anh | Nam | 05/12/2000 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2022 | Bậc 4 | 10/09/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 24 | 04116749 | Nguyễn Thị Kim Anh | Nữ | 05/03/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 25 | 04138168 | Nguyễn Xuân Anh | Nam | 30/12/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Công nghệ thông tin – Truyền thông | Khá | CQ | 2024 | Bậc 4 | 10/03/2025 | Tr. ĐH Thương Mại | |
| 26 | 04141436 | Vũ Ngọc Anh | Nam | 20/03/2003 | Khoa học máy tính | Đại học Kinh tế Quốc dân | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 24/03/2025 | British Council | |
| 27 | 04141959 | Nguyễn Đinh Bảo | Nam | 31/10/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Sư phạm Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | B1 Aptis | 09/03/2025 | British Council | |
| 28 | 04117113 | Nguyễn Việt Bắc | Nam | 17/01/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 29 | 04139372 | Nguyễn Hữu Việt Cương | Nam | 17/03/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | C1 Aptis | 10/08/2025 | British Council | |
| 30 | 04138474 | Tạ Quang Chiến | Nam | 19/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Khá | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 27/03/2025 | British Council | |
| 31 | 04127802 | Nguyễn Thị Kiều Chinh | Nữ | 28/01/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 32 | 04127939 | Nguyễn Đình Chính | Nam | 10/02/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 33 | 04117087 | Ngô Công Chung | Nam | 02/01/1992 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | Khá | CQ | 2014 | Bậc 3 | 24/09/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 34 | 04127538 | Bùi Tuấn Dũng | Nam | 04/04/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | B2 Aptis | 02/04/2025 | British Council | |
| 35 | 04127967 | Nguyễn Đức Dũng | Nam | 21/02/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 36 | 04116183 | Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 22/06/1999 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Phương Đông | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 4 | 13/08/2025 | Tr. ĐH Sư Phạm Hà Nội | |
| 37 | 04138960 | Trần Anh Dũng | Nam | 28/01/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 38 | 04117327 | Nguyễn Anh Duy | Nam | 22/12/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 39 | 04116177 | Đỗ Thái Đan | Nam | 21/10/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Hàng hải Việt Nam | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 4 | 18/09/2025 | Học viện Ngân hàng | |
| 40 | 04140791 | Trần Quang Đạt | Nam | 09/06/2003 | Khoa học máy tính | Đại học Bách khoa Hà Nội | Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 4 | 16/09/2025 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 41 | 04138788 | Lê Hải Đăng | Nam | 19/07/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 42 | 04139204 | Nguyễn Quang Đăng | Nam | 11/04/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Bậc 4 | 18/08/2025 | Tr. ĐH Bách Khoa Hà Nội | |
| 43 | 04116258 | Nguyễn Quốc Hải Đăng | Nam | 03/08/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 44 | 04140037 | Dương Minh Đức | Nam | 29/01/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 45 | 04138140 | Hồ Thu Giang | Nữ | 25/01/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 46 | 04140279 | Nguyễn Long Hải | Nam | 23/03/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 05/10/2024 | British Council | |
| 47 | 04139403 | Đinh Thanh Hiền | Nữ | 30/12/1998 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH công nghệ thông tin và truyền thông – ĐH Thái Nguyên | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2022 | B1 Cambridge | 17/07/2024 | Cambridge Assessment English | |
| 48 | 04138164 | Trương Bá Hoàng Hiệp | Nam | 03/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Hàng hải Việt Nam | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | 5.0 IELTS | 19/09/2025 | British Council | |
| 49 | 04139794 | Cao Trung Hiếu | Nam | 02/04/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 50 | 04117184 | Hoàng Trung Hiếu | Nam | 12/12/1998 | Khoa học máy tính | Học viện kỹ thuật quân sự | Kỹ thuật điện, điện tử | Khá | CQ | 2025 | B1 Aptis | 07/01/2024 | British Council | |
| 51 | 04117094 | Ngô Thượng Hiếu | Nam | 14/10/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 26/09/2024 | British Council | |
| 52 | 04138235 | Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 20/10/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | B2 Aptis | 02/04/2025 | British Council | |
| 53 | 04127532 | Nguyễn Hoàng | Nam | 27/03/1994 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH FPT | Kỹ thuật phần mềm | Khá | CQ | 2016 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | |||
| 54 | 04117332 | Vũ Trịnh Hoàng | Nam | 06/01/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Toán tin | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 26/032025 | British Council | |
| 55 | 04141315 | Lê Việt Hùng | Nam | 25/12/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 56 | 04141075 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 02/04/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Máy tính và khoa học thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 57 | 04117001 | Phạm Quốc Huy | Nam | 01/12/1999 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt-Hàn | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 3 | 16/06/2025 | Tr. ĐH Thành Đông | |
| 58 | 04139433 | Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 16/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 59 | 04116545 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 02/01/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ Đông Á | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | |||
| 60 | 04128053 | Nguyễn Thị Thúy Hường | Nữ | 30/09/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 61 | 04139262 | Nguyễn Minh Kiên | Nam | 14/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 62 | 04138835 | Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 12/03/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 63 | 04140136 | Đặng Văn Khải | Nam | 03/01/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 64 | 04116986 | Mạc Gia Khánh | Nam | 03/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 30/07/2024 | British Council | |
| 65 | 04141064 | Trần Quốc Khánh | Nam | 02/09/2000 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 66 | 04116896 | Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11/09/2001 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | B1 Aptis | 28/06/2025 | British Council | |
| 67 | 04116766 | Đỗ Thanh Lâm | Nam | 04/05/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học dữ liệu | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 68 | 04140915 | Nguyễn Thị Khánh Linh | Nữ | 11/08/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học dữ liệu | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 69 | 04139918 | Dương Hải Long | Nam | 22/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | Bậc 4 | 19/09/2025 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 70 | 04116247 | Vũ Hoàng Long | Nam | 05/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Hệ thống thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 71 | 04139265 | Vũ Thành Long | Nam | 12/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 72 | 04138436 | Lê Xuân Lợi | Nam | 04/07/1998 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Kỹ thuật – Hậu cần CAND | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Bậc 3 | 04/08/2025 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 73 | 04141060 | Vũ Lê Mai | Nữ | 28/04/2001 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2024 | 7.0 IELTS | 12/12/2024 | British Council | |
| 74 | 04128115 | Hoàng Hùng Mạnh | Nam | 21/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.5 IELTS | 02/05/2024 | British Council | |
| 75 | 04127489 | Đào Đức Minh | Nam | 07/03/1997 | Khoa học máy tính | Đại học Bách khoa Hà Nội | Hệ thống thông tin | Khá | CQ | 2021 | Bậc 4 | 29/08/2025 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 76 | 04140162 | Lê Khánh Minh | Nam | 17/03/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | |||
| 77 | 04127946 | Lê Trọng Minh | Nam | 14/09/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.5 IELTS | 27/09/2025 | British Council | |
| 78 | 04139397 | Nguyễn Quang Minh | Nam | 16/02/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 79 | 04127960 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | Nữ | 16/05/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 80 | 04127512 | Nghiêm Đức Mỹ | Nam | 04/10/2001 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ Giao thông Vận tải | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2024 | Bậc 3 | 30/06/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 81 | 04138331 | Nguyễn Nhật Nam | Nam | 17/10/1999 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Khá | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 82 | 04127777 | Phan Văn Nam | Nam | 10/09/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Tân Trào | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 3 | 03/04/2025 | Đại học Thái Nguyên | |
| 83 | 04117180 | Đào Xuân Nghĩa | Nam | 05/06/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 84 | 04139996 | Phạm Tuấn Nghĩa | Nam | 28/12/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Khá | CQ | 2025 | 7.5 IELTS | 10/09/2025 | British Council | |
| 85 | 04117091 | Trần Tuấn Nghĩa | Nam | 20/06/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 86 | 04141086 | Vũ Đức Nguyên | Nam | 22/02/2000 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2023 | C1 Aptis | 07/09/2025 | British Council | |
| 87 | 04138957 | Tạ Tuấn Phong | Nam | 13/06/2000 | Khoa học máy tính | Đại học Carroll | Khoa học máy tính | Khá | CQ | 2024 | Bằng nước ngoài | |||
| 88 | 04127729 | Mai Tú Phương | Nữ | 09/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.5 IELTS | 19/12/2024 | British Council | |
| 89 | 04127778 | Đặng Minh Quân | Nam | 22/04/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 90 | 04127671 | Phạm Anh Quân | Nam | 10/07/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Giao thông vận tải | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2024 | 5.5 IELTS | 08/08/2024 | British Council | |
| 91 | 04138299 | Nguyễn Minh Quy | Nam | 24/03/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Xuất sắc | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 92 | 04117304 | Long Trí Thái Sơn | Nam | 25/01/2004 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Trí tuệ nhân tạo | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 93 | 04138231 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Nam | 29/06/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 94 | 04138193 | Trình Hữu Tuấn | Nam | 16/08/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Thủy lợi | Công nghệ thông tin | Xuất sắc | CQ | 2025 | 5.5 IELTS | 02/04/2024 | British Council | |
| 95 | 04138538 | Nguyễn Hữu Thành | Nam | 30/03/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 96 | 04117251 | Nguyễn Văn Thao | Nam | 04/03/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 97 | 04116402 | Nguyễn Thái Thịnh | Nam | 27/09/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2025 | CTĐT dạy bằng tiếng Anh | |||
| 98 | 04138112 | Ninh Quang Trí | Nam | 25/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 27/12/2024 | British Council | |
| 99 | 04141186 | Đỗ Xuân Trọng | Nam | 25/08/2003 | Khoa học máy tính | Đại học Bách khoa Hà Nội | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 3 | 16/09/2025 | Đại học Bách khoa Hà Nội | |
| 100 | 04139636 | Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 07/05/2002 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Khoa học máy tính | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 101 | 04116728 | Nguyễn Văn Việt | Nam | 13/11/2003 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH FPT | Công nghệ thông tin | Giỏi | CQ | 2025 | 8.0 IELTS | 31/07/2025 | British Council | |
| 102 | 04116190 | Hà Hải Vinh | Nam | 26/03/1995 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Kinh Doanh và Công nghệ Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2018 | Cử nhân NN Anh | 20/03/2025 | Tr. ĐH Phú Xuân | |
| 103 | 04116572 | Phạm Thị Hải Yến | Nữ | 30/07/1999 | Khoa học máy tính | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ thông tin | Khá | CQ | 2021 | Bậc 4 | 22/04/2025 | Tr. ĐH Ngoại ngữ | |
| 104 | 04139810 | Đinh Thế An | Nam | 31/10/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 105 | 04139854 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 20/01/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 106 | 04139665 | Phạm Hải Anh | Nữ | 28/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Xuất sắc | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 04/09/2025 | British Council | |
| 107 | 04138971 | Vũ Việt Anh | Nam | 27/12/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 108 | 04117421 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 26/10/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Kỹ thuật điện tử và tin học | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 109 | 04116081 | Nguyễn Mai Chi | Nữ | 01/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | C1 Aptis | 19/08/2025 | British Council | |
| 110 | 04138319 | Trần Quang Duy | Nam | 08/12/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 111 | 04127705 | Nguyễn Văn Đại | Nam | 18/04/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 112 | 04116987 | Bùi Đình Đăng | Nam | 17/02/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 113 | 04141672 | Phạm Văn Đức | Nam | 14/01/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | Thi VNU test | 29/03/2025 | Tr. ĐH Ngoại ngữ | |
| 114 | 04127825 | Nguyễn Thiên Hảo | Nam | 14/07/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Giỏi | CQ | 2025 | 7.0 IELTS | 02/06/2025 | British Council | |
| 115 | 04128125 | Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 06/10/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 24/06/2025 | British Council | |
| 116 | 04140426 | Bùi Minh Hiếu | Nam | 10/07/2003 | kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 117 | 04140562 | Đinh Viết Hiếu | Nam | 12/11/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 29/03/2025 | British Council | |
| 118 | 04127534 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 23/10/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 119 | 04138938 | Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 26/01/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | B2 Aptis | 31/03/2025 | British Council | |
| 120 | 04116598 | Trần Quang Hòa | Nam | 14/04/2002 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 121 | 04116956 | Trần Minh Hoàng | Nam | 24/10/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 122 | 04116823 | Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 02/12/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Xuất sắc | CQ | 2025 | B2 Aptis | 13/09/2025 | British Council | |
| 123 | 04116505 | Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 29/03/2000 | Kỹ thuật điện tử | Đại học Bách khoa Hà Nội | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Xuất sắc | CQ | 2023 | B2 Aptis | 01/07/2025 | British Council | |
| 124 | 04139680 | Nguyễn Thế Khang | Nam | 23/06/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 125 | 04140384 | Phùng Mạnh Khang | Nam | 02/07/2003 | kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 126 | 04127745 | Đặng Hải Linh | Nam | 11/08/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | kỹ thuật điện tử và tin học | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 127 | 04117308 | Cao Việt Long | Nam | 07/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 128 | 04116267 | Dương Văn Long | Nam | 26/01/2002 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 129 | 04141157 | Nguyễn Quang Long | Nam | 08/12/2000 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2022 | Bậc 3 | 12/08/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 130 | 04138856 | Trịnh Lê Hoàng Long | Nam | 16/01/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 131 | 04141023 | Đào Công Minh | Nam | 18/09/2000 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Khá | CQ | 2022 | Bậc 4 | 12/08/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 132 | 04141757 | Ngô Quang Minh | Nam | 27/09/2002 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ hàng không vũ trụ | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 133 | 04139664 | Nguyễn Công Minh | Nam | 01/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 31/08/2025 | British Council | |
| 134 | 04142135 | Nguyễn Công Minh | Nam | 18/05/1990 | kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Hòa Bình | Kỹ thuật điện tử, truyền thông | Khá | CQ | 2013 | Cử nhân NN Anh | 10/07/2025 | Đại học Thái Nguyên | |
| 135 | 04116445 | Nguyễn Trà My | Nữ | 20/01/2001 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Sư phạm Hà Nội | Sư phạm Công nghệ | Xuất sắc | CQ | 2023 | 7.0 IELTS | 25/11/2024 | British Council | |
| 136 | 04116427 | Lê Văn Phan | Nam | 20/04/2000 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Sư Phạm Kỹ thuật – ĐH Đà Nẵng | Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | Khá | CQ | 2022 | Bậc 3 | 09/04/2025 | Đại học Bách khoa Hà Nội | |
| 137 | 04138243 | Nguyễn Tấn Phong | Nam | 20/12/2001 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ hàng không vũ trụ | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 138 | 04139903 | Trần Khánh Phương | Nam | 31/08/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật máy tính | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 139 | 04139332 | Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 17/12/2002 | Kỹ thuật điện tử | Đại học Bách khoa Hà Nội | Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Xuất sắc | CQ | 2024 | Bậc 4 | 29/08/2025 | Đại học Bách khoa Hà Nội | |
| 140 | 04116250 | Nguyễn Quốc Tuấn | Nam | 05/05/1999 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Giỏi | CQ | 2022 | B2 Aptis | 09/04/2025 | British Council | |
| 141 | 04138316 | Mai Hoàng Tùng | Nam | 23/08/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 142 | 04140165 | Bùi Minh Trí | Nam | 26/10/2000 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Vật lý học | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 143 | 04139480 | Hoàng Trọng Vinh | Nam | 11/05/1998 | Kỹ thuật điện tử | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Khá | CQ | 2024 | Bậc 3 | 28/08/2025 | Học Viện Ngân Hàng | |
| 144 | 04117083 | Nguyễn Thành Vinh | Nam | 06/02/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật điện tử – viễn thông | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 145 | 04140047 | Đỗ Thiện Vũ | Nam | 25/09/2003 | Kỹ thuật điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật Robot | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 146 | 04117070 | Nguyễn Khắc Đệ | Nam | 18/04/1997 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Cơ kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2020 | Bậc 4 | 04/09/2025 | Tr. ĐH Phenikaa | |
| 147 | 04116991 | Nguyễn Trọng Giang | Nam | 16/10/1994 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2017 | Bậc 3 | 05/08/2025 | Tr. ĐH ngoại ngữ | |
| 148 | 04117398 | Bùi Tuấn Huy | Nam | 12/10/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 05/09/2024 | British Council | |
| 149 | 04127685 | Nguyễn Công Quốc Huy | Nam | 18/11/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 06/06/2025 | British Council | |
| 150 | 04117048 | Phạm Quang Minh | Nam | 20/12/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 4 | 10/04/2024 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 151 | 04138151 | Nguyễn Khánh Sơn | Nam | 30/07/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 152 | 04139873 | Lại Đức Tuấn | Nam | 30/11/2004 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Giỏi | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 19/04/2025 | British Council | |
| 153 | 04141187 | Nguyễn Hải Tùng | Nam | 20/07/2003 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Xuất sắc | CQ | 2025 | 6.0 IELTS | 05/06/2025 | British Council | |
| 154 | 04139304 | Nguyễn Trung Từ | Nam | 05/08/1999 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Khá | CQ | 2022 | Bậc 3 | 26/08/2025 | Tr. ĐH Hà Nội | |
| 155 | 04138967 | Triệu Công Thành | Nam | 12/11/2002 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Nghiên cứu Quốc gia Hàng không Moscow | Chế tạo máy bay | Giỏi | CQ | 2025 | 6.5 IELTS | 22/09/2025 | British Council | |
| 156 | 04116143 | Nguyễn Tất Việt | Nam | 19/01/2001 | Kỹ thuật cơ điện tử | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Giỏi | CQ | 2024 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 157 | 04140200 | Đỗ Thị Vân Anh | Nữ | 08/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Đại học Bách khoa Hà Nội | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 3 | 18/08/2025 | Đại học Bách Khoa Hà Nội | |
| 158 | 04141918 | Phạm Vân Anh | Nữ | 28/07/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Đại học Bách khoa Hà Nội | Kỹ thuật Vật liệu | Khá | CQ | 2025 | Bậc 3 | 16/09/2025 | Đại học Bách khoa Hà Nội | |
| 159 | 04139261 | Lê Duy Cương | Nam | 12/09/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | Bậc 4 | 26/08/2024 | Tr. ĐH Ngoại ngữ, ĐHQGHN | |
| 160 | 04141317 | Nguyễn Đức Cường | Nam | 30/11/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 161 | 04116391 | Trần Thị Hương Giang | Nữ | 31/10/2000 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Khá | CQ | 2023 | B1 Aptis | 06/05/2025 | British Council | |
| 162 | 04117227 | Lê Văn Công Hậu | Nam | 22/06/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Giỏi | CQ | 2025 | B1 Aptis | 04/01/2025 | British Council | |
| 163 | 04139418 | Đào Xuân Trung Hiếu | Nam | 15/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 164 | 04117314 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 20/03/2001 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Vật lý học | Khá | CQ | 2023 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 165 | 04127727 | Vũ Hương Ly | Nữ | 05/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 01/04/2025 | British Council | |
| 166 | 04127813 | Nguyễn Thị Trà My | Nữ | 24/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Xuất sắc | CQ | 2025 | B1 Aptis | 31/12/2024 | British Council | |
| 167 | 04141058 | Nguyễn Minh Phong | Nam | 18/12/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 168 | 04140809 | Lê Doãn Phúc | Nam | 05/04/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 169 | 04141137 | Võ Hoài Phương | Nam | 29/09/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 170 | 04138273 | Nguyễn Đức Sơn | Nam | 08/01/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN | Khoa học vật liệu | Giỏi | CQ | 2025 | B1 Aptis | 09/09/2024 | British Council | |
| 171 | 04140913 | Vũ Hữu Nhật Tâm | Nam | 19/07/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Khá | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 172 | 04127888 | Đỗ Đức Tiến | Nam | 12/02/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 173 | 04140533 | Hoàng Huy Tuấn | Nam | 20/04/2001 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Kỹ thuật năng lượng | Khá | CQ | 2024 | Thi VNU test | 30/12/2023 | British Council Vietnam Hanoi | |
| 174 | 04141632 | Nguyễn Đức Thiệu | Nam | 21/07/2002 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật hóa học | Khá | CQ | 2025 | Bậc 3 | 18/09/2025 | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | |
| 175 | 04141491 | Phùng Thế Việt | Nam | 07/08/2003 | Vật liệu và linh kiện nano | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Vật lý kỹ thuật | Giỏi | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 176 | 04141926 | Nguyễn Văn Duy | Nam | 15/02/2002 | Kỹ thuật xây dựng | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Cơ kỹ thuật | Xuất sắc | CQ | 2025 | B2 Aptis | 14/07/2024 | British Council | |
| 177 | 04139536 | Đặng Văn Mạnh | Nam | 23/02/1993 | Kỹ thuật xây dựng | Học viện Kỹ thuật quân sự | Kỹ thuật xây dựng | Khá | CQ | 2016 | Cử nhân NN Anh | 20/08/2025 | Tr. ĐH kinh tế – Công nghệ Thái Nguyên | |
| 178 | 04139283 | Phạm Hồng Ngọc | Nam | 19/09/2002 | Kỹ thuật xây dựng | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | Xuất sắc | CQ | 2025 | TNĐH trong ĐHQGHN | |||
| 179 | 04116259 | Nguyễn Anh Tú | Nam | 28/12/2001 | Kỹ thuật xây dựng | Tr. ĐH Công nghệ, ĐHQGHN | Cơ kỹ thuật | Khá | CQ | 2025 | B2 Aptis | 16/07/2024 | British Council | |
| Ấn định danh sách này có 179 thí sinh./. | ||||||||||||||
| Ghi chú: | – Danh sách này được lập theo kết quả rà soát hồ sơ của tổ thư ký và kết quả chấm hồ sơ thí sinh dự tuyển vào bậc Thạc sĩ của các tiểu ban đánh giá hồ sơ (quyết định số 701, 702, 703, 704, 705/QĐ-ĐHCN ngày 08/04/2025 và QĐ điều chỉnh thành viên Khoa CNTT số 1938/QĐ-ĐHCN ngày 10/9/2025). | |||||||||||||
| – ĐKDT: Đăng ký dự tuyển; TNĐH: Tốt nghiệp Đại học; Tr.: Trường; NN: Ngoại ngữ | ||||||||||||||
