| ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||
| *** | |||||||||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN THEO LỚP MÔN HỌC | |||||||||||
| Môn học: | Lập trình nhúng và thời gian thực | Mã lớp môn học: | INT3108 (N1) | Số tín chỉ: | 3 | ||||||
| Thứ - Tiết: 5, 4 - 5 | Giảng đường: | PM 206-E4 | |||||||||
| STT | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Lớp khóa học | Ghi chú | ||||||
| 1 | 9020022 | Phạm Hoàng Anh | 2/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 2 | 9020028 | Lê Văn Ban | 19/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 3 | 9020071 | Cấn Mạnh Cường | 28/09/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 4 | 9020072 | Chu Xuân Cường | 20/10/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 5 | 9020092 | Trần Văn Duy | 8/5/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 6 | 9020096 | Đỗ Hoàng Dũng | 3/11/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 7 | 9020144 | Nguyễn Hiền Đức | 3/5/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 8 | 9020146 | Vũ Viết Đức | 17/09/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 9 | 9020191 | Trịnh Thiếu Hoa | 16/09/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 10 | 6020157 | Nguyễn Đình Huấn | 16/10/1988 | QH-2008-I/CQ-C-C | |||||||
| 11 | 9020232 | Lê Văn Hùng | 10/4/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 12 | 9020233 | Nguyễn Đức Hùng | 15/10/1989 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 13 | 9020268 | Nguyễn Sỹ Khiêm | 13/11/1991 | QH-2009-I/CQ-C-D | |||||||
| 14 | 9020278 | Nguyễn Trung Kiên | 16/04/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 15 | 9020282 | Vi Thành Kiên | 26/12/1990 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 16 | 9020319 | Đoàn Quang Luận | 1/8/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 17 | 9020324 | Cao Thành Lực | 4/8/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 18 | 9020328 | Vũ Văn Mạnh | 5/12/1990 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 19 | 9020334 | Nguyễn Ngọc Minh | 26/07/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 20 | 9020341 | Vương Thị Mỵ | 10/5/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 21 | 9020343 | Hà Hải Nam | 4/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 22 | 9020400 | Nguyễn Sĩ Quân | 28/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-D | |||||||
| 23 | 9020407 | Trần Mạnh Quyền | 22/01/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 24 | 9020424 | Nguyễn Hồng Sơn | 3/10/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 25 | 8020386 | Nguyễn Trọng Thịnh | 7/7/1990 | QH-2009-I/CQ-C-D | |||||||
| 26 | 8020388 | Hoàng Đức Thọ | 3/6/1990 | QH-2008-I/CQ-C-C | |||||||
| 27 | 9020511 | Hoàng Văn Tiến | 16/08/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 28 | 9020521 | Lưu Quang Tỉnh | 14/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 29 | 9020544 | Ngô Duy Trung | 29/03/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 30 | 9020573 | Lê Hữu Tuyên | 9/1/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 31 | 9020574 | Nguyễn Trọng Tuyên | 9/10/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 32 | 9020576 | Phạm Minh Tuyến | 7/12/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 33 | 9020600 | Vũ Thanh Tú | 28/08/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| 34 | 9020594 | Vũ Thanh Tùng | 10/9/1991 | QH-2009-I/CQ-C-B | |||||||
| 35 | 9020619 | Nguyễn Văn Võ | 25/06/1991 | QH-2009-I/CQ-C-C | |||||||
| Hà Nội, Ngày 16 tháng 2 năm 2012 ngày 1 tháng 3 năm 2012 | |||||||||||
| TL. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||
| TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||